Quẻ Khảm kép là hai lần hiểm vậy. Nước chảy mà không đẩy, đi chỗ hiểm mà không mất điềm tín của mình. Bui lòng hanh vì cứng giữa vậy: đi có chuộng lạ đi có công vậy. Trời hiểm không thể lên được, đất hiểm thì là núi sông gò đống, tước vương tước công đặt chỗ hiểm để giữ thửa nước, thì dụng của sự hiểm lớn vậy thay!
Ngô Tất Tố
Đại Tượng
水洊至,習坎;君子以常德行,習教事。
Nước lại tới, là quẻ Khảm kép, đấng quân tử coi đó mà giữ cho đức hạnh có thường, tập cho giáo sự được quen.
Ngô Tất Tố
爻辭 Sáu hào
Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:
上六Six at the top
係用徽纆,寘于叢棘,三歲不得,凶。
Trói dùng chạc thừng, đặt ở bụi gai, ba năm chẳng được, hung!
Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.
Câu hỏi thường gặp về quẻ này
Quẻ 29, The Pit (Water), nghĩa là gì?
Nước chồng lên nước: hiểm nguy lặp lại. Với lòng thành, tâm sẽ vượt qua: chảy như nước, lấp đầy từng chỗ trũng rồi đi tiếp mà không đánh mất bản tính.
The Pit (Water) gồm hai quái nào?
坎 ở trên 坎 — nước trên nước. Hỗ quái (hào 2–5) là 頤 Jaws / Nourishment.
Hào của The Pit (Water) biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra The Pit (Water)?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - — - - - - — - - là The Pit (Water). Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.