líTên tiếng Anh “The Clinging” (Wilhelm/Baynes) và “Lî” (Legge)
sáng suốtrực rỡnương tựa
Nói đơn giản
Lửa chồng lên lửa: ánh sáng bám vào cái nuôi nó. Thành công nhờ ngay thẳng và sáng suốt; chăm ngọn lửa như nuôi con bò cái hiền lành, nhẹ nhàng và liên tục.
Thái độ quẻ này khuyên
Tỏa sáng bằng cách soi sáng người khác, và ý thức một cách biết ơn về sự nương tựa của mình, vào nhiên liệu cũng như vào con người.
Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.
Ly tức là bám, mặt trời mặt trăng bám ở trời, trăm giống thóc, cây, cỏ bám ở đất. Hai lần sáng để bám vào chỗ chính; bèn hóa nên thiên hạ. Chất mềm bám vào chỗ trung chính cho nên hanh vì vậy, nuôi trâu cái thì tốt.
Ngô Tất Tố
Đại Tượng
明兩作離,大人以繼明照于四方。
Sự sáng hai lần dấy, là quẻ Ly, bậc người lớn coi đó mà kế tiếp sáng soi ở bốn phương.
Ngô Tất Tố
爻辭 Sáu hào
Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:
上九Nine at the top
王用出征,有嘉折首,獲匪其醜,无咎。
Vua dùng ra đánh, có sự tốt, bẻ đầu, bắt chẳng phải loài, không lỗi.
Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.
Câu hỏi thường gặp về quẻ này
Quẻ 30, Brightness (Fire), nghĩa là gì?
Lửa chồng lên lửa: ánh sáng bám vào cái nuôi nó. Thành công nhờ ngay thẳng và sáng suốt; chăm ngọn lửa như nuôi con bò cái hiền lành, nhẹ nhàng và liên tục.
Brightness (Fire) gồm hai quái nào?
離 ở trên 離 — lửa trên lửa. Hỗ quái (hào 2–5) là 大過 Great Excess.
Hào của Brightness (Fire) biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Brightness (Fire)?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — - - — — - - — là Brightness (Fire). Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.