TianEon
離 lí · Brightness (Fire)

離Brightness (Fire)

líTên tiếng Anh “The Clinging” (Wilhelm/Baynes) và “Lî” (Legge)

sáng suốtrực rỡnương tựa

Nói đơn giản

Lửa chồng lên lửa: ánh sáng bám vào cái nuôi nó. Thành công nhờ ngay thẳng và sáng suốt; chăm ngọn lửa như nuôi con bò cái hiền lành, nhẹ nhàng và liên tục.

Thái độ quẻ này khuyên

Tỏa sáng bằng cách soi sáng người khác, và ý thức một cách biết ơn về sự nương tựa của mình, vào nhiên liệu cũng như vào con người.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái離Ly (Bám víu)火 · lửa · Hỏa
Hạ quái離Ly (Bám víu)火 · lửa · Hỏa

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

離:利貞,亨。畜牝牛,吉。

Quẻ Ly vệ sự chính, hanh, nuôi trâu cái, tốt.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
離,麗也;日月麗乎天,百穀草木麗乎土,重明以麗乎正,乃化成天下。柔麗乎中正,故亨;是以畜牝牛吉也。

Ly tức là bám, mặt trời mặt trăng bám ở trời, trăm giống thóc, cây, cỏ bám ở đất. Hai lần sáng để bám vào chỗ chính; bèn hóa nên thiên hạ. Chất mềm bám vào chỗ trung chính cho nên hanh vì vậy, nuôi trâu cái thì tốt.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
明兩作離,大人以繼明照于四方。

Sự sáng hai lần dấy, là quẻ Ly, bậc người lớn coi đó mà kế tiếp sáng soi ở bốn phương.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    王用出征,有嘉折首,獲匪其醜,无咎。

    Vua dùng ra đánh, có sự tốt, bẻ đầu, bắt chẳng phải loài, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    王用出征,以正邦也。

    Vua dùng ra đánh, đề chính nước vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷶ 55 豐 Plenty
  2. 六五Six in the fifth place
    出涕沱若,戚嗟若,吉。

    Nước mắt giàn giụa vậy, ngậm ngùi than vậy, tốt!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    六五之吉,離王公也。

    Sự tốt của hào Sáu Năm, là được bám vào tước vương tước công vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷌ 13 同人 People United
  3. 九四Nine in the fourth place
    突如其來如,焚如,死如,棄如。

    Đột như thửa lai vậy, cháy vậy, chết vậy, bỏ vậy!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    突如其來如,无所容也。

    Đột nhiên thửa lại, là không có chỗ dung vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷕ 22 賁 Adornment
  4. 九三Nine in the third place
    日昃之離,不鼓缶而歌,則大耋之嗟,凶。

    Sự sáng của mặt trời dé. Chẳng gõ chậu sành mà hát, thì là cả già mà than, hung!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    日昃之離,何可久也。

    Sự sáng của mặt trời dé, sao khá lâu vậy?

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷔ 21 噬嗑 Biting Together
  5. 六二Six in the second place
    黃離,元吉。

    Vàng sáng, cả tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    黃離元吉,得中道也。

    Vàng sáng cả tốt, được đạo giữa vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷍ 14 大有 Great Holdings
  6. 初九Nine at the beginning
    履錯然,敬之无咎。

    Xéo bừa vậy, kính đó không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    履錯之敬,以辟咎也。

    Sự kính của kẻ xéo bừa, để tránh lỗi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷷ 56 旅 Traveling

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 30, Brightness (Fire), nghĩa là gì?
Lửa chồng lên lửa: ánh sáng bám vào cái nuôi nó. Thành công nhờ ngay thẳng và sáng suốt; chăm ngọn lửa như nuôi con bò cái hiền lành, nhẹ nhàng và liên tục.
Brightness (Fire) gồm hai quái nào?
離 ở trên 離 — lửa trên lửa. Hỗ quái (hào 2–5) là 大過 Great Excess.
Hào của Brightness (Fire) biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Brightness (Fire)?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — - - — — - - — là Brightness (Fire). Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 30 Brightness (Fire) (離) — The Clinging: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon