TianEon
觀 guān · Observation

觀Observation

guānTên tiếng Anh “Contemplation” (Wilhelm/Baynes) và “Kwân” (Legge)

quan sátchiêm nghiệmlàm gương

Nói đơn giản

Gió trên đất: một đài cao từ đó thấy tất cả, và ai cũng thấy được nó. Hãy quan sát thật sâu trước khi hành động, và nhớ rằng mình đang được nhìn: thành tâm ngay cả trước khi dâng lễ.

Thái độ quẻ này khuyên

Nhìn kỹ toàn cục và nhìn lại chính mình; hãy làm gương thay vì ra lệnh.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái巽Tốn (Mềm mại)風 · gió · Mộc
Hạ quái坤Khôn (Đón nhận)地 · đất · Thổ

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

觀:盥而不薦,有孚顒若。

Quẻ quan, rửa mà không cứng, có tin, dường cung kính vậy.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
大觀在上,順而巽,中正以觀天下。觀,盥而不薦,有孚顒若,下觀而化也。觀天之神道,而四時不忒,聖人以神道設教,而天下服矣。

Xem lớn ở trên, thuận mà nhún, trung chính để thiên hạ xem. Quẻ quán, rửa mà không cúng, có tin, dường cung kính vậy, ấy là kẻ dưới xem mà hóa vậy. Xem thần đạo của trời mà bốn mùa không sai; đấng thánh nhân dùng thần đạo đặt sự dạy bảo mà thiên hạ phục vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
風行地上,觀;先王以省方,觀民設教。

Gió đi trên đất là quẻ Quán, đấng tiên vương coi đó mà xét các phương, xem tục dân, đặt sự dạy.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    觀其生,君子无咎。

    Xem thửa sinh, quân tử không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    觀其生,志未平也。

    Xem thửa sinh, chí chưa bình vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷇ 8 比 Alliance
  2. 九五Nine in the fifth place
    觀我生,君子无咎。

    Xem ta sinh, quân tử, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    觀我生,觀民也。

    Xem ta sinh, là xem dân vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷖ 23 剝 Peeling Away
  3. 六四Six in the fourth place
    觀國之光,利用賓于王。

    Xem sự sáng láng của nước, lợi dụng làm khách chưng vua.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    觀國之光,尚賓也。

    Xem sự sáng của nước, chuộng làm khách vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷋ 12 否 Blockage
  4. 六三Six in the third place
    觀我生,進退。

    Xem ta sinh tiến lui.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    觀我生,進退;未失道也。

    Xem ta sinh tiến lui, chưa mất đạo vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷴ 53 漸 Gradual Advance
  5. 六二Six in the second place
    闚觀,利女貞。

    Nhòm xem, lợi về sự trinh của con gái.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    窺觀女貞,亦可醜也。

    Nhòm xem, sự trinh của con gái, cũng đáng xấu hổ vậy.

    Bản dịch của TianEon (từ nguyên văn chữ Hán)

    Nếu hào này biến → ䷺ 59 渙 Dispersing
  6. 初六Six at the beginning
    童觀,小人无咎,君子吝。

    Trẻ xem, kẻ tiểu nhân không lỗi, đấng quân tử đáng tiếc.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    初六童觀,小人道也。

    Hào Sáu đầu trẻ xem, đạo kẻ tiểu nhân vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷩ 42 益 Augmenting

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 20, Observation, nghĩa là gì?
Gió trên đất: một đài cao từ đó thấy tất cả, và ai cũng thấy được nó. Hãy quan sát thật sâu trước khi hành động, và nhớ rằng mình đang được nhìn: thành tâm ngay cả trước khi dâng lễ.
Observation gồm hai quái nào?
巽 ở trên 坤 — gió trên đất. Hỗ quái (hào 2–5) là 剝 Peeling Away.
Hào của Observation biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Observation?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - - - - - - - — — là Observation. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 20 Observation (觀) — Contemplation: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon