TianEon
剝 bō · Peeling Away

剝Peeling Away

bōTên tiếng Anh “Splitting Apart” (Wilhelm/Baynes) và “Po” (Legge)

bóc táchsuy tàntước bỏ

Nói đơn giản

Ngọn núi bị lớp đất bên dưới bào mòn: âm đã lớn đến mức chỉ còn một hào dương trên đỉnh. Không phải lúc đi đâu cả; cấu trúc đang bong tróc.

Thái độ quẻ này khuyên

Đứng yên, rộng rãi với người bên dưới, và giữ lấy hạt giống cuối cùng: quả lớn trên ngọn không bị ăn, và sẽ nảy mầm lại.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái艮Cấn (Dừng lại)山 · núi · Thổ
Hạ quái坤Khôn (Đón nhận)地 · đất · Thổ

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

剝:不利有攸往。

Quẻ bác không lợi có thửa đi.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
剝,剝也,柔變剛也。不利有攸往,小人長也。順而止之,觀象也。君子尚消息盈虛,天行也。

Bác là gọt vậy, mềm biến cứng vậy. Chẳng lợi có thửa đi, vì kẻ tiểu nhân đương thịnh vậy. Thuận mà đỗ đấy, xem tượng vậy, đấng quân tử chuộng sự nghe ngóng đầy vơi, vận trời vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
山附地上,剝;上以厚下,安宅。

Núi phụ ở đất, là quẻ Bác, người trên coi đó mà hậu cho kẻ dưới, làm yên chỗ ở.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    碩果不食,君子得輿,小人剝廬。

    Trái lớn không ăn, đấng quân tử được xe, kẻ tiểu nhân đẽo nhà.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    君子得輿,民所載也。小人剝廬,終不可用也。

    Đấng quân tử được xe, là được dân chở vậy; kẻ tiểu nhân đẽo nhà, sau chót không thể dùng vậy.

    Bản dịch của TianEon (từ nguyên văn chữ Hán)

    Nếu hào này biến → ䷁ 2 坤 Earth
  2. 六五Six in the fifth place
    貫魚,以宮人寵,无不利。

    Xâu cá; lấy cung nhân được yên, không gì không lợi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    以宮人寵,終无尤也。

    Lấy cung nhân được yêu, sau chót không có lỗi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷓ 20 觀 Observation
  3. 六四Six in the fourth place
    剝床以膚,凶。

    Đẽo giường bằng da, hung!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    剝床以膚,切近災也。

    Đẽo giường bằng da, sát gần vạ vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷢ 35 晉 Advancing
  4. 六三Six in the third place
    剝之,无咎。

    Đẽo đó, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    剝之无咎,失上下也。

    Đẽo đó, không lỗi, mất trên dưới vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷳ 52 艮 Stillness (Mountain)
  5. 六二Six in the second place
    剝床以辨,蔑貞凶。

    Đẽo giường bằng bễ, chẳng trinh, hung!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    剝床以辨,未有與也。

    Đẽo giường bằng bễ, chưa có "cùng" vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷃ 4 蒙 Immaturity
  6. 初六Six at the beginning
    剝床以足,蔑貞凶。

    Đẽo giường bằng chân, không trinh, hung.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    剝床以足,以滅下也。

    Đẽo giường bằng chân, vì dứt dưới vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷚ 27 頤 Jaws / Nourishment

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 23, Peeling Away, nghĩa là gì?
Ngọn núi bị lớp đất bên dưới bào mòn: âm đã lớn đến mức chỉ còn một hào dương trên đỉnh. Không phải lúc đi đâu cả; cấu trúc đang bong tróc.
Peeling Away gồm hai quái nào?
艮 ở trên 坤 — núi trên đất. Hỗ quái (hào 2–5) là 坤 Earth.
Hào của Peeling Away biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Peeling Away?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - - - - - - - - - — là Peeling Away. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 23 Peeling Away (剝) — Splitting Apart: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon