Truân đầu cả, hanh thông, lợi tốt, chính bền, chớ dùng có thửa đi, lợi về dựng tước hầu.
Ngô Tất Tố
Thoán truyện
屯,剛柔始交而難生,動乎險中,大亨貞。雷雨之動滿盈,天造草昧,宜建侯而不寧。
Quẻ truân, cứng mềm mới giao nhau mà nạn sinh, động ở trong chỗ hiểm, cả hanh trinh, sấm mưa động đến đầy rẫy. Vận trời bối rối, mờ tối, nên dựng tước hầu, mả chớ cho là yên.
Ngô Tất Tố
Đại Tượng
雲,雷,屯;君子以經綸。
Mây sấm là quẻ Truân, đấng quân tử coi đó mà sửa sang thiên hạ.
Ngô Tất Tố
爻辭 Sáu hào
Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:
上六Six at the top
乘馬班如,泣血漣如。
Cưỡi ngựa dường rẽ ra vậy; khóc ra máu đầm đìa vậy.
Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.
Câu hỏi thường gặp về quẻ này
Quẻ 3, Sprouting, nghĩa là gì?
Sấm dưới nước: mầm non đội lớp đất cứng mà lên. Mọi khởi đầu đều rối ren và nhọc nhằn; sự lớn lên là có thật, nhưng cần trật tự và người giúp.
Sprouting gồm hai quái nào?
坎 ở trên 震 — nước trên sấm. Hỗ quái (hào 2–5) là 剝 Peeling Away.
Hào của Sprouting biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Sprouting?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — - - - - - - — - - là Sprouting. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.