TianEon
蹇 jiǎn · Impasse

蹇Impasse

jiǎnTên tiếng Anh “Obstruction” (Wilhelm/Baynes) và “Kien” (Legge)

trở ngạibế tắcquay vào trong

Nói đơn giản

Nước trên núi: một con đèo hiểm trở. Lợi về phía tây nam, không lợi phía đông bắc; gặp bậc đại nhân; trở ngại là lúc quay về mà tu dưỡng bản thân.

Thái độ quẻ này khuyên

Đừng húc vào chướng ngại; đi vòng, tìm trợ giúp, và dùng thời gian chậm trễ để lớn lên.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái坎Khảm (Vực sâu)水 · nước · Thủy
Hạ quái艮Cấn (Dừng lại)山 · núi · Thổ

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

蹇:利西南,不利東北;利見大人,貞吉。

Quẻ Kiển, lợi Tây Nam không lợi Đông Bắc, lợi về sự thấy người lớn, chính thì tốt.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
蹇,難也,險在前也。見險而能止,知矣哉!蹇利西南,往得中也;不利東北,其道窮也。利見大人,往有功也。當位貞吉,以正邦也。蹇之時用大矣哉!

Kiển là khó vậy, hiểm ở trước vậy. Thấy hiểm mà biết đậu, khôn vậy thay! Quẻ Kiển lợi Tây Nam, đi được vào giữa vậy, chẳng lợi Đông Bắc, thuở đạo cùng vậy. Lợi thấy người lớn, đi có công vậy, đáng ngôi chính tốt, đẻ chính nước vậy. Thời dụng của quẻ Kiển lớn vậy thay!

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
山上有水,蹇;君子以反身修德。

Trên núi có nước, là quẻ Kiển, đấng quân tử coi đó mà trở lại mình, sửa đức.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上六Six at the top
    往蹇來碩,吉;利見大人。

    Đi kiển lại lớn, tốt, lợi về sự thấy người lớn.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    往蹇來碩,志在內也。利見大人,以從貴也。

    Đi kiển, lại lớn, chí ở trong vậy, lợi về sự thấy người lớn, vì theo kẻ sang vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷴ 53 漸 Gradual Advance
  2. 九五Nine in the fifth place
    大蹇朋來。

    Cả Kiển bạn lại.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    大蹇朋來,以中節也。

    Cả kiển bạn lại vì tiết giữa vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷎ 15 謙 Humility
  3. 六四Six in the fourth place
    往蹇來連。

    Đi kiển, lại thì liền.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    往蹇來連,當位實也。

    Đi kiển, lại thì liền, đáng ngôi thật vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷞ 31 咸 Sensing
  4. 九三Nine in the third place
    往蹇來反。

    Đi kiển lại thì lại.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    往蹇來反,內喜之也。

    Đi thì kiển, lại thì trở lại, trong thích đó vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷇ 8 比 Alliance
  5. 六二Six in the second place
    王臣蹇蹇,匪躬之故。

    Tôi vua kiển kiển, chẳng phải cớ của mình.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    王臣蹇蹇,終无尤也。

    Tôi vua kiển, sau chót không lỗi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷯ 48 井 Well
  6. 初六Six at the beginning
    往蹇,來譽。

    Đi kiển, lại khen.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    往蹇來譽,宜待也。

    Đi kiển, lại khen, nên đợi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷾ 63 既濟 Already Crossed

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 39, Impasse, nghĩa là gì?
Nước trên núi: một con đèo hiểm trở. Lợi về phía tây nam, không lợi phía đông bắc; gặp bậc đại nhân; trở ngại là lúc quay về mà tu dưỡng bản thân.
Impasse gồm hai quái nào?
坎 ở trên 艮 — nước trên núi. Hỗ quái (hào 2–5) là 未濟 Not Yet Crossed.
Hào của Impasse biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Impasse?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - - - — - - — - - là Impasse. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 39 Impasse (蹇) — Obstruction: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon