TianEon
中孚 zhōng fú · Inner Sincerity

中孚Inner Sincerity

zhōng fúTên tiếng Anh “Inner Truth” (Wilhelm/Baynes) và “Kung Fû” (Legge)

chân thật bên trongthành tíntin cậy

Nói đơn giản

Gió trên đầm: sự chân thật bên trong lay động cả heo và cá. Tốt lành, lợi cho việc vượt sông lớn; lòng thành ở trung tâm chạm tới nơi mà sức mạnh không tới được.

Thái độ quẻ này khuyên

Hãy để sự tin cậy đến từ sự ngay thẳng thật sự bên trong; nó thuyết phục được người khó tính nhất, và sụp đổ chỉ vì một nốt giả.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái巽Tốn (Mềm mại)風 · gió · Mộc
Hạ quái兌Đoài (Vui vẻ)澤 · đầm · Kim

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

中孚:豚魚吉,利涉大川,利貞。

Quẻ Trung phu: Cá lợn tốt, lợi sang sông lớn, lợi về chính bền.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
中孚,柔在內而剛得中。說而巽,孚,乃化邦也。豚魚吉,信及豚魚也。利涉大川,乘木舟虛也。中孚以利貞,乃應乎天也。

Quẻ Trung Phu, mềm ở trong mà cứng được giữa, đẹp lòng mà nhún, tin bèn hóa nước vậy: Lợn cá tốt, tin kịp lợi cá vậy; lơi sang sông lớn, cưỡi cây thuyền không vậy; giữ tin đề lợi về chính bền, bèn ứng với trời vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
澤上有風,中孚;君子以議獄緩死。

Trên chằm có gió là quẻ Trung phu.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    翰音登于天,貞凶。

    Tiếng cánh lên chưng trời, chính bền hung.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    翰音登于天,何可長也。

    Tiếng cánh lên chừng trời, sao khá dài vậy?

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷻ 60 節 Measure
  2. 九五Nine in the fifth place
    有孚攣如,无咎。

    Có tin dường như co quắp vậy, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    有孚攣如,位正當也。

    Có tin dương như co quắp vậy, ngôi chính đang vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷨ 41 損 Diminishing
  3. 六四Six in the fourth place
    月幾望,馬匹亡,无咎。

    mặt trăng hầu tuần vọng, đôi ngựa mất, không lỗi

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    馬匹亡,絕類上也。

    Đôi ngựa mất, dứt loài lên vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷉ 10 履 Stepping
  4. 六三Six in the third place
    得敵,或鼓或罷,或泣或歌。

    Được kẻ địch, hoặc khua trông, hoặc thôi, hoặc khóc, hoặc múa.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    可鼓或罷,位不當也。

    Hoặc khua trống, hoặc thôi ngôi chẳng đáng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷈ 9 小畜 Small Accumulation
  5. 九二Nine in the second place
    鳴鶴在陰,其子和之,我有好爵,吾與爾靡之。

    Con Hạc kêu ở chỗ tối, con nó họa đấy, ta có tước tốt, tớ cùng mày ràng đấy.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    其子和之,中心願也。

    Con có họa đó, trong lòng muốn vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷩ 42 益 Augmenting
  6. 初九Nine at the beginning
    虞吉,有他不燕。

    Lo tốt, có khác, chẳng yên.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    初九虞吉,志未變也。

    Hào Chín Đầu lo tốt, chí chưa đổi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷺ 59 渙 Dispersing

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 61, Inner Sincerity, nghĩa là gì?
Gió trên đầm: sự chân thật bên trong lay động cả heo và cá. Tốt lành, lợi cho việc vượt sông lớn; lòng thành ở trung tâm chạm tới nơi mà sức mạnh không tới được.
Inner Sincerity gồm hai quái nào?
巽 ở trên 兌 — gió trên đầm. Hỗ quái (hào 2–5) là 頤 Jaws / Nourishment.
Hào của Inner Sincerity biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Inner Sincerity?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — — - - - - — — là Inner Sincerity. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 61 Inner Sincerity (中孚) — Inner Truth: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon