TianEon
小畜 xiǎo chù · Small Accumulation

小畜Small Accumulation

xiǎo chùTên tiếng Anh “The Taming Power of the Small” (Wilhelm/Baynes) và “Hsiâo Khû” (Legge)

kìm giữ nhỏtích lũyhãm nhẹ

Nói đơn giản

Gió trên trời: mây dày mà chưa mưa. Một lực nhỏ đang tạm giữ một lực lớn; hãy lặng lẽ gom sức, thành công trong việc nhỏ.

Thái độ quẻ này khuyên

Mài giũa, chuẩn bị và thuyết phục nhẹ nhàng; nước cờ lớn chờ đến khi mây tan.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái巽Tốn (Mềm mại)風 · gió · Mộc
Hạ quái乾Càn (Sáng tạo)天 · trời · Kim

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

小畜:亨。密雲不雨,自我西郊。

Chứa nhỏ hanh thông, mây dầy không mưa, tự cõi tây ta.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
小畜,柔得位,而上下應之,曰小畜。健而巽,剛中而志行,乃亨。密雲不雨,尚往也。自我西郊,施未行也。

Quẻ tiểu súc, mềm được ngôi mà trên dưới ứng nó, gọi là chứa nhỏ. Mây dày không mưa, vì còn đi vậy; tự coi tây ta, sự thi thố chưa được thực hành vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
風行天上,小畜;君子以懿文德。

Gió đi trên trời là quẻ Tiểu súc, đấng quân tử coi đó mà làm cho tốt đức văn.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    既雨既處,尚德載,婦貞厲。月幾望,君子征凶。

    Đã mưa, đã ở, chuộng đức chở, đàn bà chính bên, nguy! Mặt trăng hầu đến tuần vọng, đấng quân tử đi thì hung.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    既雨既處,德積載也。君子征凶,有所疑也。

    Đã mua, đã ở, đức chứa chở vậy; đấng quân tử đi thì hung, cớ thửa ngờ vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷄ 5 需 Attending
  2. 九五Nine in the fifth place
    有孚攣如,富以其鄰。

    Có tin, dường co quẹo vậy, giàu vì láng giềng.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    有孚攣如,不獨富也。

    Có tin dường co quẹo vậy, là không giàu một mình vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷙ 26 大畜 Great Accumulation
  3. 六四Six in the fourth place
    有孚,血去惕出,无咎。

    Có tin, máu đi, sợ ra, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    有孚惕出,上合志也。

    Có tin, sợ ra, trên hợp chí vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷀ 1 乾 Heaven
  4. 九三Nine in the third place
    輿說輻,夫妻反目。

    Xe trụt bánh, chồng vợ trở mắt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    夫妻反目,不能正室也。

    Chồng vợ trở mắt, không chính được cửa nhà vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷼ 61 中孚 Inner Sincerity
  5. 九二Nine in the second place
    牽復,吉。

    Giật trở lại, tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    牽復在中,亦不自失也。

    Dắt lại ở giữa, cũng là không tự mất vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷤ 37 家人 Household
  6. 初九Nine at the beginning
    復自道,何其咎,吉。

    Trở lại từ đường, còn lỗi gì? Tốt!

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    復自道,其義吉也。

    Trở lại tự đường, thửa nghĩa tốt vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷸ 57 巽 Yielding (Wind)

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 9, Small Accumulation, nghĩa là gì?
Gió trên trời: mây dày mà chưa mưa. Một lực nhỏ đang tạm giữ một lực lớn; hãy lặng lẽ gom sức, thành công trong việc nhỏ.
Small Accumulation gồm hai quái nào?
巽 ở trên 乾 — gió trên trời. Hỗ quái (hào 2–5) là 睽 Divergence.
Hào của Small Accumulation biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Small Accumulation?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — — — - - — — là Small Accumulation. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 9 Small Accumulation (小畜) — The Taming Power of the Small: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon