TianEon
升 shēng · Ascending

升Ascending

shēngTên tiếng Anh “Pushing Upward” (Wilhelm/Baynes) và “Shăng” (Legge)

đi lênlớn lênvươn lên đều đặn

Nói đơn giản

Cây mọc trong lòng đất: đi lên. Thành công tột bậc; gặp bậc đại nhân; tiến về phương nam thì tốt; lớn lên bằng nỗ lực đều đặn, không gượng ép.

Thái độ quẻ này khuyên

Vươn lên từng bước như cái cây, gom góp những lợi nhỏ, và để những người có thể giúp nhìn thấy bạn.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái坤Khôn (Đón nhận)地 · đất · Thổ
Hạ quái巽Tốn (Mềm mại)風 · gió · Mộc

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

升:元亨,用見大人,勿恤,南征吉。

Quẻ Thăng, cả hanh, dùng thấy người lớn, chớ lo, đi về phương Nam tốt.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
柔以時升,巽而順,剛中而應,是以大亨。用見大人,勿恤;有慶也。南征吉,志行也。

Mềm lấy thì lên, nhún mà thuận, cứng giữa mà ứng, cho nên cả hanh. Dùng thấy người lớn, chớ lo, có phúc vậy, đi về phương Nam tốt, chí được thi hành vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
地中生木,升;君子以順德,積小以高大。

Trong đất mọc cây là quẻ Thăng, đấng quân tử coi đó mà thuận đức, chứa điều nhỏ để cao lớn.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上六Six at the top
    冥升,利于不息之貞。

    Tối lên, lợi về sự chính bền chẳng nghĩ.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    冥升在上,消不富也。

    Tối lên ở trên, tiêu chẳng giàu vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷑ 18 蠱 Corruption
  2. 六五Six in the fifth place
    貞吉,升階。

    Chính bền, tốt, lên thềm.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    貞吉升階,大得志也。

    Chính bền, tốt lên thềm, cả được chí vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷯ 48 井 Well
  3. 六四Six in the fourth place
    王用亨于岐山,吉无咎。

    Vua dùng hưởng ở núi Kỳ, tốt, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    王用亨于岐山,順事也。

    Vua dùng hưởng chưng núi Kỳ, việc thuận này.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷟ 32 恆 Constancy
  4. 九三Nine in the third place
    升虛邑。

    Lên làng trống không.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    升虛邑,无所疑也。

    lên làng trống không, không thửa ngờ vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷆ 7 師 Troops
  5. 九二Nine in the second place
    孚乃利用禴,无咎。

    Tin bèn lợi, dùng tế Thược, không lỗi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    九二之孚,有喜也。

    Sự tin của hào Chín Hai, có mừng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷎ 15 謙 Humility
  6. 初六Six at the beginning
    允升,大吉。

    Tin lên, cả tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    允升大吉,上合志也。

    Tin lên cả tốt, trên hợp chí vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷊ 11 泰 Prosperity

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 46, Ascending, nghĩa là gì?
Cây mọc trong lòng đất: đi lên. Thành công tột bậc; gặp bậc đại nhân; tiến về phương nam thì tốt; lớn lên bằng nỗ lực đều đặn, không gượng ép.
Ascending gồm hai quái nào?
坤 ở trên 巽 — đất trên gió. Hỗ quái (hào 2–5) là 歸妹 Marrying the Younger Sister.
Hào của Ascending biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Ascending?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự - - — — - - - - - - là Ascending. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 46 Ascending (升) — Pushing Upward: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon