TianEon
大畜 dà chù · Great Accumulation

大畜Great Accumulation

dà chùTên tiếng Anh “The Taming Power of the Great” (Wilhelm/Baynes) và “Tâ Khû” (Legge)

tích lũy lớnkiềm chếsức mạnh tích trữ

Nói đơn giản

Trời trong lòng núi: sức mạnh lớn được giữ lại và tích trữ. Vững vàng ngay thẳng thì thành công; ra phục vụ việc công thay vì ăn cơm nhà, và sông lớn vượt qua được.

Thái độ quẻ này khuyên

Tích lũy tri thức và sức mạnh bằng cách học người xưa, kiềm xung động cho tới khi chín, rồi hành động mạnh dạn.

Phần ghi chú đơn giản được dịch từ bản tiếng Anh của chúng tôi.

Cấu trúc

Thượng quái艮Cấn (Dừng lại)山 · núi · Thổ
Hạ quái乾Càn (Sáng tạo)天 · trời · Kim

卦辭 Lời quẻ (Thoán từ)

大畜:利貞,不家食吉,利涉大川。

Quẻ Đại Súc lợi về sự chính, chẳng ăn ở nhà, tốt lợi sang sông lớn.

Ngô Tất Tố

Thoán truyện
大畜,剛健篤實輝光,日新其德,剛上而尚賢。能止健,大正也。不家食吉,養賢也。利涉大川,應乎天也。

Quẻ Đại Súc cứng mạnh, dầy đặc, sáng sủa ngày ngày làm mới đức nó. Cứng lên mà chuộng trời, hiền, ngăn được sự mạnh, cả chính vậy. Chẳng ăn ở nhà, tốt, là nuôi người hiền vậy. Lợi về sự sang sông lớn, là ứng với trời vậy.

Ngô Tất Tố

Đại Tượng
天在山中,大畜;君子以多識前言往行,以畜其德。

Trời ở trong núi, là quẻ Đại Súc, đấng quân tử coi đó mà ghi nhiều lời trước, nết xưa, để nuôi đức mình.

Ngô Tất Tố

爻辭 Sáu hào

Một hào động thì quẻ biến thành quẻ khác:

  1. 上九Nine at the top
    何天之衢,亨。

    Sao đường trời hanh.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    何天之衢,道大行也。

    Sao đường trời hanh! Đường cả thông hanh vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷊ 11 泰 Prosperity
  2. 六五Six in the fifth place
    豶豕之牙,吉。

    Nanh con lợn thiến, tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    六五之吉,有慶也。

    Cái tốt của hào Sáu Năm, có phúc vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷈ 9 小畜 Small Accumulation
  3. 六四Six in the fourth place
    童牛之牿,元吉。

    Cái cùm trâu non, cả tốt.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    六四元吉,有喜也。

    Hào Sáu Tư cả tốt, có mừng vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷍ 14 大有 Great Holdings
  4. 九三Nine in the third place
    良馬逐,利艱貞。曰閑輿衛,利有攸往。

    Ngựa hay ruổi, ngày quen xe, lại có thửa đi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    利有攸往,上合志也。

    Lợi có thửa đi, vì chí kẻ trên hợp vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷨ 41 損 Diminishing
  5. 九二Nine in the second place
    輿說輹。

    Xe trút bánh.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    輿說輹,中无尤也。

    Xe trút bánh, được giữa thì không có lỗi vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷕ 22 賁 Adornment
  6. 初九Nine at the beginning
    有厲利已。

    Có nguy, lợi thôi.

    Ngô Tất Tố

    Tiểu Tượng
    有厲利已,不犯災也。

    Có nguy lợi thôi, chẳng phạm vào tai vạ vậy.

    Ngô Tất Tố

    Nếu hào này biến → ䷑ 18 蠱 Corruption

Bản dịch: Ngô Tất Tố. Những đoạn bản dịch này không có được dịch máy từ nguyên văn chữ Hán; nguyên văn chữ Hán là căn cứ.

Câu hỏi thường gặp về quẻ này

Quẻ 26, Great Accumulation, nghĩa là gì?
Trời trong lòng núi: sức mạnh lớn được giữ lại và tích trữ. Vững vàng ngay thẳng thì thành công; ra phục vụ việc công thay vì ăn cơm nhà, và sông lớn vượt qua được.
Great Accumulation gồm hai quái nào?
艮 ở trên 乾 — núi trên trời. Hỗ quái (hào 2–5) là 歸妹 Marrying the Younger Sister.
Hào của Great Accumulation biến thì sao?
Hào động biến quẻ này thành quẻ khác; danh sách trên có đủ sáu trường hợp. Khi nhiều hào cùng động, bài hướng dẫn về hào động cho biết nên đọc đoạn nào.
Làm sao gieo ra Great Accumulation?
Gieo sáu hào từ dưới lên bằng ba đồng xu hoặc cỏ thi; thứ tự — — — - - - - — là Great Accumulation. Bạn cũng có thể gieo quẻ tại đây — hào do chương trình quyết định, kinh văn là trang này.

Chữ Hán: bản Chu Dịch thông hành (hệ Vũ Anh Điện). Tiếng Anh: James Legge, The Yî King, Sacred Books of the East XVI, 1882 (thuộc phạm vi công cộng).

Quẻ 26 Great Accumulation (大畜) — The Taming Power of the Great: ý nghĩa, quái từ và hào từ · TianEon